chăm chú

  1. s'appliquer à; veiller sur
    • Chăm chú nghe giảng
      s' appliquer à écouter les explications
    • Chăm chú vào công việc
      veiller sur son travail
  2. fixement ; avec attention
    • Nhìn chăm chú
      regarder fixement
    • Nghe chăm chú
      écouter avec attention

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chăm chú"

chăm chú
Học sinh chăm chú đọc sách trong thư viện.