chơi bời

verb
  1. To be friends
  2. To indulge in play
    • chỉ chơi bời, không lo học
      to be more interested in playing than in learning
  3. To play at
    • làm chơi bời
      to play at working

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chơi bời
Hai đứa trẻ chơi bời với nhau trong công viên.