chơi chữ

  1. jouer sur les mots
    • trò chơi chữ
      jeu de mots; calembour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chơi chữ"

chơi chữ
Một nhà thơ dùng cách chơi chữ trong bài thơ của mình.