chướng tai

  1. Unpalatable, unacceptable
    • chướng tai gai mắt
      objectionable, unseemly
    • những việc chướng tai gai mắt
      objectionable deeds

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chướng tai
Câu nói đó thật chướng tai.