chưng diện

  1. Showing off, swanky (in one's way of dressing, or decoration)
    • ăn mặc chưng diện
      to sport swanky clothes, to dress for swank
    • nhà cửa chưng diện
      a swanky house
chưng diện
Cô ấy rất thích chưng diện mỗi khi đi dự tiệc.