chạy chợ

  1. To huckster
    • quanh năm chạy chợ, gặp buôn nấy
      to huckster all year round and trade in anything

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chạy chợ"

chạy chợ
Bà ấy một mình nuôi ba đứa con bằng nghề chạy chợ.