chạy rông

  1. courir çà et là; errer
    • Chạy rông ngoài phố
      errer dans les rues

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chạy rông
Con chó nhà hàng xóm cứ chạy rông trong xóm, đôi khi vào cả vườn nhà tôi.