chấm dứt

verb
  1. To bring to an end, to terminate, to end
    • chấm dứt cuộc vui
      to bring the merry-making party to an end
    • vĩnh viễn chấm dứt
      to end for ever, to bring to a permanent end
chấm dứt
Hai người bạn chấm dứt cuộc tranh cãi bằng một cái bắt tay.