chấm dứt

  1. mettre fin à; arrêter; stopper; couper court à
    • Chấm dứt chiến tranh
      mettre fin à la guerre
    • Chấm dứt một hoạt động
      arrêter une action
    • Chấm dứt những lời vu khống
      couper court aux calomnies
chấm dứt
Hai người bạn chấm dứt cuộc tranh cãi bằng một cái bắt tay.