chất đống

  1. amonceler; empiler; entasser
    • Chất đống củi
      amonceler du bois de chauffage
    • Chất đống sách vở
      empiler des livres
    • Chất đống gạch
      entasser des briques

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chất đống
Sau trận bão, người dân chất đống những cành cây gãy bên đường.