chất chưởng

  1. instable
    • Cái tủ chất chưởng
      armoire instable
  2. qui change de langage
    • Người chất chưởng
      personne qui change langage
    • chất cha chất chưởng
      (redoublement ; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chất chưởng
Cái bàn này chất chưởng quá, đặt cốc nước lên là nghiêng.