chấy rận

  1. poux ; vermine
    • bệnh chấy rận
      (y học) pédiculose; phtiriase
    • họ chấy rận (động vật)
      pédiculidés
    • lắm chấy rận
      poulleux
chấy rận
Đầu con bé đầy chấy rận.