chẩn bịnh

verb
  1. to diagnose; to examine a disease

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chẩn bịnh
Bác sĩ đang cẩn thận chẩn bịnh cho bệnh nhân dựa trên các kết quả xét nghiệm.