chật chưỡng

adj
  1. Unsteady, unstable, cranky
    • giừơng chật chưỡng
      the bed is cranky
    • như chất chưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chật chưỡng
Chiếc bàn này kê chật chưỡng, hơi đụng nhẹ là đổ.