chật chưỡng

  1. xem trật trưỡng
    • chật chà chật chưỡng
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chật chưỡng
Chiếc bàn này kê chật chưỡng, hơi đụng nhẹ là đổ.