chắc chắn

adj
  1. Reliable, reliably solid
    • nhà hầm hố chắc chắn để tránh máy bay
      a house with reliable shelters against air attacks
    • chọn người chắc chắn để giao việc
      to choose reliable people and assign work to
  2. Definitely
    • hứa chắc chắn
      to promise definitely
    • anh ta chắc chắn biết việc ấy
      he knows that definitely
verb
  1. To be cock-sure
    • tôi chắc chắn anh ta không nhà
      I am cock-sure he is not at home

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chắc chắn"

chắc chắn
Chiếc bàn này làm bằng gỗ lim nên rất chắc chắn.