chắp nhặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Thu thập, gom góp từng chút một từ nhiều nguồn khác nhau: Hành động lấy những mảnh, những phần nhỏ lẻ, rời rạc từ nhiều nơi, nhiều nguồn rồi kết hợp, nối lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
- Sáng tác hoặc viết dựa trên việc tập hợp ý tưởng, câu chữ rời rạc: Thường dùng để chỉ việc làm thơ, viết văn bằng cách góp nhặt, mượn ý tưởng từ nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Câu thơ chắp nhặt lọc lừa nôm na (Hoàng Trừu). (Câu thơ được gom góp, chắt lọc từ nhiều nguồn mà thành ra nôm na.)
- Lời quê chắp nhặt dông dài (Nguyễn Du). (Những lời mộc mạc được góp nhặt lại thành ra dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chắp nhặt" trong phê bình văn học: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ một tác phẩm thiếu tính sáng tạo nguyên bản, chỉ là sự tập hợp, sao chép vụn vặt từ các nguồn khác.
- Bài văn ấy chỉ là chắp nhặt ý tưởng của người khác, không có gì mới mẻ.
- "chắp nhặt" trong đời sống: Chỉ việc thu thập, tích góp từng chút một những thứ nhỏ bé, tản mạn.
- Bà cụ sống bằng nghề chắp nhặt ve chai. (Bà cụ sống bằng nghề nhặt nhạnh, thu gom ve chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Chắp vá (động từ): Nối, vá lại những mảnh rời rạc, thường dùng cho vật chất (như quần áo) hoặc cho các giải pháp tạm thời, không chắc chắn.
- Chiếc áo được chắp vá bằng nhiều mảnh vải.
- Góp nhặt (động từ): Thu thập, tích lũy dần dần từng ít một. "Góp nhặt" trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực như "chắp nhặt".
- Cô ấy góp nhặt kinh nghiệm sau nhiều năm làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Gom góp: Thu thập, tập hợp lại từ nhiều nơi.
- Nhặt nhạnh: Nhặt từng thứ một, thường là những thứ nhỏ, vụn vặt.
- Lượm lặt: Nhặt nhạnh, thu thập (thông tin, kiến thức) từ nhiều nguồn.
Từ trái nghĩa
- Sáng tạo: Tạo ra cái mới, có tính nguyên bản.
- Độc đáo: Có tính chất riêng biệt, mới lạ, không sao chép.
- Nguyên khối: Là một khối thống nhất, hoàn chỉnh, không bị ghép từ nhiều mảnh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Chắp nhặt đầu Ngô mình Sở": Thành ngữ chỉ sự ghép vá vụn vặt, không ăn khớp, không thống nhất, tạo nên một tổng thể lộn xộn, kỳ quặc.
- Bài diễn văn của anh ta nghe như chắp nhặt đầu Ngô mình Sở, chẳng có logic gì cả.
-
đgt. Lấy mỗi thứ một nơi rồi nối lại: Câu thơ chắp nhặt lọc lừa nôm na (Hoàng Trừu), lời quê chắp nhặt dông dài (K).