chắp nhặt

verb
  1. To glean, to scrape together

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chắp nhặt"

chắp nhặt
Người thợ may đang chắp nhặt những mảnh vải vụn nhiều màu sắc để khâu thành một tấm chăn lớn.