chằm chằm

adj
  1. Fixedly
    • nhìn chằm chằm vào ai
      to look fixedly at someone, to stare at someone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chằm chằm"

chằm chằm
Một cậu bé nhìn chằm chằm vào con bướm đậu trên bông hoa.