chằng chéo

  1. Criss-cross
    • những đường chằng chéo trên bản đồ
      criss-cross lines on a map

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chằng chéo
Những cành cây leo chằng chéo trên bờ rào tạo thành một bức tường xanh.