chằng chéo

  1. s'entrelacer
    • Cành cây chằng chéo
      des branchages qui s' entrelacent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chằng chéo
Những cành cây leo chằng chéo trên bờ rào tạo thành một bức tường xanh.