chằng chịt

  1. To interlace
    • mạng nhện chằng chịt
      an interlacing cobweb
    • dây thép gai chằng chịt
      interlacing barbed wire
    • mặt rỗ chằng rỗ chịt
      a very thickly pock-marked face
    • những mối liên quan chằng chịt, phức tạp
      complex and interlacing connections
chằng chịt
Dây leo chằng chịt trên bức tường đá cũ.