chẳng chi

  1. At last
    • Chẳng chi cũng em anh
      At last, he's your younger brother

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chẳng chi"

chẳng chi
Chẳng chi căn nhà cũ này cũng có mái che mưa nắng.