chệch choạc

  1. Out of line and uneven, unorderly
    • hàng ngũ còn chệch choạc
      the ranks are still out of line and uneven, the ranks are still not orderly
    • tổ chức chệch choạc
      unorderly organization
    • phối hợp chệch choạc
      unorderly coordination, bad coordination

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chệch choạc
Hàng ghế ngồi còn chệch choạc, chưa thẳng.