chệch choạc

  1. (cũng nói chuêch choạc) en désaccord; sans concordance; discordant
    • Tổ chức chệch choạc
      organisation en désaccord
    • Đồ đạc chệch choạc
      des meubles sans concordances
    • Màu sắc chệch choạc
      couleurs discordantes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chệch choạc
Hàng ghế ngồi còn chệch choạc, chưa thẳng.