chỉ tiêu

  1. indice
    • Chỉ tiêu kinh tế
      indice économique
    • Chỉ tiêu biên chế
      chiffre de l'effectif du personnel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chỉ tiêu"

chỉ tiêu
Công ty đã đề ra chỉ tiêu doanh thu cho năm tới.