chỏng gọng

  1. (cũng viết chổng gọng)
    • Ngã chỏng gọng
      tomber les quatre fers en l'air

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chỏng gọng"

chỏng gọng
Con bò bị trượt chân, ngã chỏng gọng giữa đường.