Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French)
chống chọi
Jump to user comments
  • To front, to confront, to stand up to
    • chống chọi với kẻ địch mạnh hơn nhiều lần
      to front a far superior enemy force
    • chống chọi với thiên nhiên
      to confront nature
Related search result for "chống chọi"
Comments and discussion on the word "chống chọi"