chồ

chồ

Người nông dân đặt chuồng chồ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng nuôi thú hoặc nơicủa động vật: "chồ" một biến thể phương ngữ của từ "chuồng", dùng để chỉ nơi nhốt gia súc, gia cầm hoặc thú vật. Từ này thường xuất hiện trong tiếng địa phương, đặc biệtmiền Trung Nam Bộ Việt Nam.
    • dụ: chồ (chuồng ), chồ heo (chuồng heo).
dụ sử dụng
  • (Con trong chuồng.)
  • (Anh ấy đang sửa lại cái chuồng cho .)
  • (Chuồng vịt bị dột nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồ" trong văn nói địa phương: Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phổ biến trong văn viết chuẩn.
    • Mấy con chạy ra khỏi chồ. (Mấy con chạy ra khỏi chuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuồng (danh từ): từ chuẩn phổ thông, chỉ nơihoặc nơi nhốt động vật.

    • Chuồng trại được dọn dẹp sạch sẽ. (Nơi nhốt gia súc được dọn dẹp sạch sẽ.)
  • Lồng (danh từ): nơi nhốt động vật nhỏ, thường làm bằng nan hoặc sắt.

    • Lồng chim được treo trước hiên nhà. (Nơi nhốt chim được treo trước hiên nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuồng: từ phổ thông, nghĩa tương đương.
  • Trại: nơi nhốt hoặc nuôi động vật với quy mô lớn hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "chồ". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong cụm từ như "chồ chồ vịt" (nói về việc chăn nuôi nhỏ lẻ). - Nhà chồ chồ vịt, sống cũng đủ ăn. (Nhà chuồng chuồng vịt, sống cũng đủ ăn.)