chồng chéo

  1. empiéter
    • Chồng chéo lên nhau
      empiéter l'un sur l'autre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chồng chéo
Những tấm ván gỗ được xếp chồng chéo trong góc kho.