chổng kềnh

  1. (cũng viết chỏng kềnh) (tomber) à la renverse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chổng kềnh"

chổng kềnh
Trượt chân trên vỏ chuối, ông ấy ngã chổng kềnh.