chớ kể
Học thuậtThân thiện
Definition
Cụm từ: - Thôi không cần nói thêm, vậy là hết chuyện: Dùng để kết thúc một lời giải thích, một câu chuyện, hoặc một tình huống, ngụ ý rằng mọi điều đã được nói ra hoặc mọi việc đã rõ ràng, không cần bàn luận hay đề cập thêm nữa. - Thế là xong, thế là hết: Diễn tả sự kết thúc dứt khoát của một vấn đề, không có gì để bàn cãi hay phát sinh thêm.
Usage Examples
- Cụm từ:
- Anh ta mà chịu im thì chớ kể. (If he kept silent, then there would be nothing more to add / end of story.)
- Tôi đã nói rõ lý do rồi, chớ kể. (I've explained the reasons clearly, so let's leave it at that.)
- Cô ấy đã đồng ý, vậy là chớ kể. (She agreed, so that's that.)
Advanced Usage
- "Chớ kể chi": Một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa "đừng có nói đến/nhắc đến nữa".
- Chuyện cũ rồi, chớ kể chi. (That's old news, don't even mention it.)
- "Thì chớ kể": Thường dùng ở cuối câu để kết luận, nhấn mạnh sự dứt điểm.
- Anh đã hứa như vậy thì chớ kể. (Since you promised so, that settles it.)
Variants and Related Words
- Chớ nói (phrase): Đừng nói. (Don't say.)
- Chớ hòng (phrase): Đừng hòng, đừng mong. (Don't expect to.)
- Kể như (phrase): Coi như, xem như. (Consider as.)
Synonyms
- Thôi vậy: Let it be.
- Vậy là xong: That's done.
- Hết chuyện: End of story.
- Khỏi phải bàn: Needless to say.
Related Phrases
- Chớ có mà...: Đừng có mà... (Used to give a strong warning: Don't you dare...)
- Chớ có mà cãi lại! (Don't you dare talk back!)
- Kể ra: Nói ra, đề cập đến. (To mention, to bring up.)
- Kể ra thì anh cũng có lý. (To be fair, you do have a point.)
Related Idioms
- Im cho rồi chuyện: Im lặng cho xong chuyện. (Keep quiet to end the matter.) - Cùng thể hiện ý muốn chấm dứt sự tranh cãi, bàn luận.
- Chuyện đã rồi: Chuyện đã qua rồi. (What's done is done.) - Nhấn mạnh việc không thể thay đổi quá khứ, nên không cần bàn thêm.
- Then that is all there is to it, then there is nothing more to add
- anh ta mà chịu im thì chớ kểif he kept silent, then there would be nothing more to add