chớm

verb
  1. To bud, to begin
    • tình yêu mới chớm
      budding love
    • hoa chớm nở
      a budding flower
    • trời chớm lạnh
      it began to get cold
    • chớm bệnh dịch
      an epidemic has begun, there is an incipient epidemic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chớm"

chớm
Hoa đào chớm nở trong vườn.