chờ chết

verb
  1. to await death

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chờ chết"

chờ chết
Bão lớn sắp đổ bộ, mọi người phải sơ tán ngay, ngồi trong nhà chờ chết sao?