chủ đạo

  1. dominant; prépondérant
    • Tư tưởng chủ đạo
      idée dominante
    • Vai trò chủ đạo
      rôle prépondérante
    • nét chủ đạo
      leitmotiv

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chủ đạo"

chủ đạo
Màu xanh lam là màu sắc chủ đạo trong bức tranh này.