chủ định

noun
  1. Definite aim, clear intention
    • nói bâng quơ không chủ định
      to speak at random, without a definite aim
    • việc làm chủ định từ trước
      an action with a prior clear intention

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chủ định
Mọi chi tiết trong bức tranh đều được sắp đặt có chủ định của họa sĩ.