chủ định

  1. but déterminé; but précis
    • Không chủ định
      sans but précis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chủ định"

chủ định
Mọi chi tiết trong bức tranh đều được sắp đặt có chủ định của họa sĩ.