chủ chiến

Học thuật
Thân thiện
chủ chiến

Phe chủ chiến trong hội đồng phản đối đề xuất ngừng bắn.

Definition
  1. Adjective:
    • Pro-war, advocating for war: Describes a person, group, or stance that supports or is in favor of going to war or continuing a war.
    • Hawkish: Taking a hardline, aggressive stance in favor of military action in a conflict.
Usage Examples
  • Adjective:
    • Phe chủ chiến trong chính phủ đang thúc đẩy một cuộc tấn công. (The pro-war faction in the government is pushing for an attack.)
    • Ông ấy quan điểm chủ chiến mạnh mẽ về vấn đề này. (He holds a strongly hawkish view on this issue.)
    • Những tiếng nói chủ chiến ngày càng trở nên lớn mạnh. (The pro-war voices are growing stronger.)
Advanced Usage
  • "Tư tưởng chủ chiến": Pro-war ideology or hawkish thinking.

    • Tư tưởng chủ chiến của họ bị nhiều người chỉ trích. (Their hawkish ideology is criticized by many.)
  • "Lập trường chủ chiến": A pro-war position or stance.

    • Lập trường chủ chiến của vị tướng đó rõ ràng. (That general's pro-war stance is clear.)
Variants and Related Words
  • Chủ hòa (adj): Pro-peace; advocating for peace. This is the direct antonym.
    • Cuộc tranh luận giữa phe chủ chiến phe chủ hòa. (The debate between the pro-war and pro-peace camps.)
Synonyms
  • Hiếu chiến (adj): Bellicose, warlike. This emphasizes an aggressive, war-loving nature, which is stronger and more inherent than the policy-oriented "chủ chiến".
  • Cứng rắn (adj): Hardline, tough. A broader term that can apply to non-military contexts.
Related Phrases
  • Phe/Nhóm chủ chiến (n): The pro-war camp/faction.
    • Phe chủ chiến đã thắng thế trong cuộc bỏ phiếu. (The pro-war camp prevailed in the vote.)
Related Idioms
  • "Giương cao ngọn cờ chủ chiến": To raise the banner of war advocacy; to openly champion the pro-war cause.
    • Họ đang giương cao ngọn cờ chủ chiến trong chiến dịch vận động. (They are raising the banner of war advocacy in their campaign.)
chủ chiến

Phe chủ chiến trong hội đồng phản đối đề xuất ngừng bắn.

  1. To be for war, to stand for war
    • phe chủ chiến
      the pro-war camp