chủ hộ

noun
  1. Head of a household

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủ hộ"

chủ hộ
Ông Nam là chủ hộ của gia đình nên mọi giấy tờ liên quan đến đất đai đều do ông ký tên.