chủ nghĩa

noun
  1. Doctrine, -ism
    • chủ nghĩa duy tâm
      idealism
    • chủ nghĩa tư bản
      capitalism
adj
  1. -ist
    • hiện thực chủ nghĩa
      realist
    • tư bản chủ nghĩa
      capitalist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chủ nghĩa
Chủ nghĩa nhân đạo đề cao giá trị và quyền lợi của con người.