chủ quan

  1. subjectif
    • Cảm tưởng chủ quan
      impression subjective
    • bệnh chủ quan
      subjectivisme
    • tính chủ quan
      subjectivité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủ quan"

chủ quan
Phương pháp tư tưởng chủ quan dễ dẫn đến sai lầm.