chủ tâm

noun
  1. Deliberate intention
    • việc làm chủ tâm
      an action of deliberate intention, an intentional action
verb
  1. To intend, to mean
    • không chủ tâm làm hại
      he meant no harm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chủ tâm"

chủ tâm
Anh ấy chủ tâm để quyển sách trên bàn cho bạn mượn.