chủ tâm

  1. intention préméditée
    • Chủ tâm đổi hành trình
      changer intentionnellement d'itinéraire
  2. intentionnellement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chủ tâm
Anh ấy chủ tâm để quyển sách trên bàn cho bạn mượn.