chứa đựng

  1. Filled with, pregnant with
    • hình thức nhưng chứa đựng nội dung mới
      an old form filled with a new content
    • tác phẩm chứa đựng nhiều tư tưởng lớn
      a work pregnant with great thoughts
chứa đựng
Một chiếc bình gốm chứa đựng những bông hoa tươi.