chức vị

  1. poste
    • Giữ chức vị cao
      occuper un poste élevé
    • Chức vị béo bở
      poste lucratif ; assiette au beurre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chức vị"

chức vị
Ông ấy giữ một chức vị quan trọng trong chính phủ.