chữ ngũ

  1. chân vắt chữ ngũ crossed legs
    • ngồi vắt chân chữ ngũ
      to sit with crossed legs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chữ ngũ"

chữ ngũ
Cô ấy ngồi vắt chân chữ ngũ trên ghế.