cha mẹ

  1. parents
    • bên cha cũng kính bên mẹ cũng vái
      ménager la chèvre et le chou
    • cùng cha khác mẹ
      consanguin
    • anh em cùng cha khác mẹ
      frères consanguins
    • cùng mẹ khác cha
      soeurs utérines

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cha mẹ
Cha mẹ đang cùng đứa con nhỏ chơi xếp hình trên thảm phòng khách.