chabler

ngoại động từ
  1. lấy sào đập (cho rụng quả xuống)
    • Chabler des noix
      lấy sào đập cho quả óc chó (hồ đào) rụng xuống
  2. buộc dây kéo (vật liệu xây dựng) lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chabler
On frappe les branches avec une perche pour chabler les noix.