chabler

Học thuật
Thân thiện
chabler

On frappe les branches avec une perche pour chabler les noix.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy sào đập (cho rụng quả xuống): Hành động dùng một cây sào để đập vào cành cây, thườngcây ăn quả, để làm cho quả rụng xuống.
    • Buộc dây kéo (vật liệu xây dựng) lên: Trong lĩnh vực xây dựng, hành động buộc dây vào vật liệu để kéo hoặc nâng chúng lên cao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs vont chabler les noix demain. (Những người nông dân sẽ lấy sào đập cho quả óc chó rụng xuống vào ngày mai.)
    • Pour monter les briques au deuxième étage, il faut d'abord les chabler. (Để đưa gạch lên tầng hai, trước tiên phải buộc dây kéo chúng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt: nông nghiệp (đặc biệtvới các loại cây như cây óc chó) xây dựng. Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Chablage (danh từ): Hành động lấy sào đập cho quả rụng hoặc buộc dây kéo vật liệu.
    • Le chablage des noisettes se fait à l'automne. (Việc đập cho quả phỉ rụng được thực hiện vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire tomber (les fruits): Làm cho (trái cây) rụng xuống.
  • Hisser: Kéo lên, nâng lên (trong ngữ cảnh xây dựng).
chabler

On frappe les branches avec une perche pour chabler les noix.

ngoại động từ
  1. lấy sào đập (cho rụng quả xuống)
    • Chabler des noix
      lấy sào đập cho quả óc chó (hồ đào) rụng xuống
  2. buộc dây kéo (vật liệu xây dựng) lên

Từ gần giống