chapeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo vỏ (bánh mì): Hành động dùng dao để cắt bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của ổ bánh mì. Đâynghĩa theo phương ngữ (tiếng địa phương).
    • Làm vụn ra, cắt nát: Hành động cắt hoặc bẻ một thứ đó thành nhiều mảnh nhỏ, vụn.
    • Làm đứt (tay...): Gây ra một vết cắt, vết đứt, thườngtrên tay hoặc ngón tay, do tai nạn khi dùng dao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de faire les croûtons, il faut chapeler le pain. (Trước khi làm bánh mì nướng giòn, phải cạo vỏ bánh mì.)
    • Elle a chapelé le fromage pour la salade. ( ấy đã bào vụn phô mai cho món salad.)
    • Fais attention avec ce couteau, tu vas te chapeler le doigt ! (Cẩn thận với con dao đó, con sẽ bị đứt tay đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc phương ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc mô tả những tai nạn nhỏ trong bếp.
Biến thể từ gần giống
  • Chapelure (danh từ từ): vụn bánh mì. Đâydanh từ chỉ sản phẩm của hành động "chapeler" bánh mì.
    • Rouler les escalopes dans la chapelure. (Lăn miếng thịt qua vụn bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Éplucher (ngoại động từ): gọt vỏ, lột vỏ (cho rau củ, trái cây).
  • Râper (ngoại động từ): bào, nạo (cho phô mai, rau củ).
  • Couper (ngoại động từ): cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "chapeler".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chapeler".
ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) cạo vỏ (bánh mì)
  2. (thông tục) làm vụn ra, cắt nát làm đứt (tay...)