chapeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cạo vỏ (bánh mì): Hành động dùng dao để cắt bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của ổ bánh mì. Đây là nghĩa theo phương ngữ (tiếng địa phương).
- Làm vụn ra, cắt nát: Hành động cắt hoặc bẻ một thứ gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, vụn.
- Làm đứt (tay...): Gây ra một vết cắt, vết đứt, thường là trên tay hoặc ngón tay, do tai nạn khi dùng dao.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de faire les croûtons, il faut chapeler le pain. (Trước khi làm bánh mì nướng giòn, phải cạo vỏ bánh mì.)
- Elle a chapelé le fromage pour la salade. (Cô ấy đã bào vụn phô mai cho món salad.)
- Fais attention avec ce couteau, tu vas te chapeler le doigt ! (Cẩn thận với con dao đó, con sẽ bị đứt tay đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc phương ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc mô tả những tai nạn nhỏ trong bếp.
Biến thể và từ gần giống
- Chapelure (danh từ từ): vụn bánh mì. Đây là danh từ chỉ sản phẩm của hành động "chapeler" bánh mì.
- Rouler les escalopes dans la chapelure. (Lăn miếng thịt bê qua vụn bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Éplucher (ngoại động từ): gọt vỏ, lột vỏ (cho rau củ, trái cây).
- Râper (ngoại động từ): bào, nạo (cho phô mai, rau củ).
- Couper (ngoại động từ): cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với "chapeler".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chapeler".
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) cạo vỏ (bánh mì)
- (thông tục) làm vụn ra, cắt nát làm đứt (tay...)