chapelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm mũ, người thợ làm mũ: Chỉ một người đàn ông có nghề nghiệp là sản xuất, tạo ra các loại mũ.
- Người bán mũ: Chỉ một người đàn ông có nghề nghiệp là buôn bán các loại mũ.
Danh từ giống cái:
- Nữ công nhân làm mũ: Chỉ một người phụ nữ làm việc trong nghề sản xuất mũ.
- Hòm đựng mũ: Chỉ một chiếc hộp, rương hoặc tủ chuyên dụng dùng để cất giữ và bảo quản mũ.
Tính từ:
- Thuộc về mũ, liên quan đến mũ: Dùng để mô tả những thứ có liên hệ với ngành sản xuất hoặc buôn bán mũ. Thường được sử dụng trong các cụm danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était chapelier dans le quartier. (Ông tôi từng là người thợ làm mũ trong khu phố.)
- Je vais chez le chapelier pour acheter un nouveau chapeau. (Tôi đến cửa hàng của người bán mũ để mua một chiếc mũ mới.)
Danh từ giống cái:
- Elle travaille comme chapelière dans un atelier réputé. (Cô ấy làm việc với tư cách là nữ công nhân làm mũ trong một xưởng có tiếng.)
- La chapelière en bois est un bel objet ancien. (Chiếc hòm đựng mũ bằng gỗ là một đồ cổ đẹp.)
Tính từ:
- C'est une entreprise chapelière familiale. (Đó là một doanh nghiệp sản xuất mũ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie chapelière": Ngành công nghiệp sản xuất mũ, chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh doanh và sản xuất liên quan đến mũ.
- Cette région est célèbre pour son industrie chapelière. (Vùng này nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất mũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Chapellerie (danh từ giống cái): Nghề làm mũ/bán mũ; cửa hàng bán mũ.
- Il a ouvert une chapellerie dans le centre-ville. (Anh ấy đã mở một cửa hàng mũ ở trung tâm thành phố.)
Chapeau (danh từ giống đực): Chiếc mũ (từ gốc, chỉ vật thể).
- Il porte un chapeau de paille. (Anh ấy đội một chiếc mũ rơm.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de chapeaux (danh từ giống đực): Nhà sản xuất mũ, người làm mũ.
- Marchand de chapeaux (danh từ giống đực): Người buôn bán mũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ giống đực
- người làm mũ
- người bán mũ
danh từ giống cái
- nữ công nhân làm mũ
- hòm đựng mũ
tính từ
- xem chapeau I
- Industrie chapelièrecông nghiệp mũ